Phép dịch "stockage" thành Tiếng Việt
sự dự trữ, sự trữ là các bản dịch hàng đầu của "stockage" thành Tiếng Việt.
stockage
noun
masculine
ngữ pháp
Série d'actions entreprises pour déposer et garder du matériel ou des déchets dans un lieu physique, comme un local, un conteneur, ou une décharge.
-
sự dự trữ
-
sự trữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stockage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stockage" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bộ nhớ
-
nhóm lưu trữ
-
SkyDrive
-
Ổ đĩa
-
kho lưu trữ trực tuyến
-
Mạng SAN
Thêm ví dụ
Thêm