Phép dịch "stocker" thành Tiếng Việt
trữ, dự trữ, trữ hàng hóa là các bản dịch hàng đầu của "stocker" thành Tiếng Việt.
stocker
verb
ngữ pháp
-
trữ
verbLa plupart des gens pensent que les bosses stockent de l'eau.
Nhiều người nghĩ rằng bướu lạc đà dự trữ nước.
-
dự trữ
verb nounTu dois stocker comme si l'Apocalypse te guettait.
Cậu phải mua màu ưa thích của mình và dự trữ nó.
-
trữ hàng hóa
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tích trữ
- lưu giữ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stocker " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stocker" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thủ tục dịch sẵn
Thêm ví dụ
Thêm