Phép dịch "stock" thành Tiếng Việt

lô, dự trữ, khối hàng dự trữ là các bản dịch hàng đầu của "stock" thành Tiếng Việt.

stock noun masculine ngữ pháp

Produits emmagasinés prêts à être vendus.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • (thân mật) lô [..]

    Je ne peux pas renvoyer ce stock.

    Không, tôi không thể trả lại hàng đó.

  • dự trữ

    verb noun

    et le bleu, les stocks de carbone très faible.

    và màu xanh biểu thị những kho dự trữ cacbon thấp.

  • khối hàng dự trữ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khối hàng sẵn có
    • lô hàng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stock" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch