Phép dịch "stock" thành Tiếng Việt
lô, dự trữ, khối hàng dự trữ là các bản dịch hàng đầu của "stock" thành Tiếng Việt.
stock
noun
masculine
ngữ pháp
Produits emmagasinés prêts à être vendus.
-
lô
(thân mật) lô [..]
Je ne peux pas renvoyer ce stock.
Không, tôi không thể trả lại lô hàng đó.
-
dự trữ
verb nounet le bleu, les stocks de carbone très faible.
và màu xanh biểu thị những kho dự trữ cacbon thấp.
-
khối hàng dự trữ
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- khối hàng sẵn có
- lô hàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stock " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stock" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sở giao dịch chứng khoán New York
-
hàng nằm
-
nằm
Thêm ví dụ
Thêm