Phép dịch "singleton" thành Tiếng Việt

singleton noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • quân độc nhất riêng hoa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " singleton " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "singleton" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch