Phép dịch "singer" thành Tiếng Việt

nhại, bắt chước, học đòi là các bản dịch hàng đầu của "singer" thành Tiếng Việt.

singer verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhại

    Je ne singe pas le président.

    Chứ không nhại theo ngài Tổng thống hay bất cứ người đàn ông nào khác.

  • bắt chước

    verb

    Singe voit, singe fait.

    Con khỉ nhìn và bắt chước.

  • học đòi

  • a dua

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " singer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Singer

Singer (entreprise)

+ Thêm

"Singer" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Singer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "singer" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "singer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch