Phép dịch "singer" thành Tiếng Việt
nhại, bắt chước, học đòi là các bản dịch hàng đầu của "singer" thành Tiếng Việt.
singer
verb
ngữ pháp
-
nhại
Je ne singe pas le président.
Chứ không nhại theo ngài Tổng thống hay bất cứ người đàn ông nào khác.
-
bắt chước
verbSinge voit, singe fait.
Con khỉ nhìn và bắt chước.
-
học đòi
-
a dua
verb
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " singer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Singer
Singer (entreprise)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Singer" trong từ điển Tiếng Pháp - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Singer trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "singer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Isaac Bashevis Singer
-
khỉ gió
-
Định lý con khỉ vô hạn
-
Canh Thân
-
thân
-
Hành tinh khỉ
-
Đại bàng Philippines
-
Nhâm Thân
Thêm ví dụ
Thêm