Phép dịch "single" thành Tiếng Việt
buồng một người, một người, trận đánh đơn là các bản dịch hàng đầu của "single" thành Tiếng Việt.
single
noun
masculine
Chanson publiée et vendue séparément d'un album entier, en général accompagnée d'une piste bonus.
-
buồng một người
(đường sắt) buồng một người
-
một người
(đường sắt) (cho) một người (buồng)
-
trận đánh đơn
(thể dục thể thao) trận đánh đơn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đĩa đơn
- Đĩa đơn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " single " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "single" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giao diện tài liệu đơn
Thêm ví dụ
Thêm