Phép dịch "simili" thành Tiếng Việt

similigravure, bản tram, thứ làm giả là các bản dịch hàng đầu của "simili" thành Tiếng Việt.

simili noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • similigravure

  • bản tram

  • thứ làm giả

    (thân mật, từ cũ nghĩa cũ) thứ làm giả

  • vải ximili

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simili " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "simili" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch