Phép dịch "similaire" thành Tiếng Việt
tương tự, na ná, tương đồng là các bản dịch hàng đầu của "similaire" thành Tiếng Việt.
similaire
adjective
masculine
ngữ pháp
-
tương tự
Quelques jours plus tard, sans vous en douter, vous voilà sur une planète similaire.
Chỉ trong vài ngày, họ được đưa đến một hành tinh tương tự mà không hề nhận ra.
-
na ná
-
tương đồng
et qu'elles sont reliées si elles partagent des idées similaires.
chúng được kết nối với nhau nếu chia sẻ những ý tưởng tương đồng,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " similaire " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "similaire" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tương tự
Thêm ví dụ
Thêm