Phép dịch "simien" thành Tiếng Việt

khỉ, phân bộ khỉ là các bản dịch hàng đầu của "simien" thành Tiếng Việt.

simien noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khỉ

    noun

    (thuộc) khỉ

    en déchiffrant la structure du virus simien de Mason-Pfizer.

    bằng cách giải mã cấu trúc của virus khỉ Mason-Pfizer.

  • phân bộ khỉ

    (số nhiều) (động vật học) phân bộ khỉ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "simien" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "simien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch