Phép dịch "set" thành Tiếng Việt

ván, xét, xéc là các bản dịch hàng đầu của "set" thành Tiếng Việt.

set noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • ván

    noun

    (thể dục thể thao) ván, xét (quần vợt, bóng bàn ... )

  • xét

    noun

    (thể dục thể thao) ván, xét (quần vợt, bóng bàn ... )

  • xéc

    noun
  • bàn

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " set " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "set" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "set" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch