Phép dịch "session" thành Tiếng Việt

khoá, khoa, khoá họp là các bản dịch hàng đầu của "session" thành Tiếng Việt.

session noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • khoá

    noun

    La session ne sera pas verrouillée, car le déverrouillage serait impossible &

    Sẽ không khoá phiên chạy vì không thể bỏ khoá

  • khoa

    noun
  • khoá họp

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khóa họp
    • khóa thi
    • kì họp
    • kỳ thi
    • phiên
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " session " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "session" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "session" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch