Phép dịch "secouriste" thành Tiếng Việt
người cấp cứu là bản dịch của "secouriste" thành Tiếng Việt.
secouriste
noun
masculine
ngữ pháp
-
người cấp cứu
-
hội viện hội cứu tế
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " secouriste " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm