Phép dịch "secousse" thành Tiếng Việt
chấn động, hồi, mối choáng váng là các bản dịch hàng đầu của "secousse" thành Tiếng Việt.
secousse
noun
feminine
ngữ pháp
Agitation de ce qui est secoué. [..]
-
chấn động
Si l'explosion avait eu lieu en surface, nous aurions senti une secousse différente.
Với một vụ nổ trên mặt đất chúng ta sẽ cảm nhận được một dạng chấn động khác.
-
hồi
-
mối choáng váng
(nghĩa bóng) mối xúc động, mối choáng váng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- mối xúc động
- sự rung chuyển
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " secousse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "secousse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
động đất
Thêm ví dụ
Thêm