Phép dịch "secouement" thành Tiếng Việt

sự lay, sự lắc, sự rung là các bản dịch hàng đầu của "secouement" thành Tiếng Việt.

secouement noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự lay

    (văn học) sự rung, sự lắc, sự lay

  • sự lắc

    (văn học) sự rung, sự lắc, sự lay

  • sự rung

    (văn học) sự rung, sự lắc, sự lay

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " secouement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "secouement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch