Phép dịch "secourable" thành Tiếng Việt

cứu giúp, hay cứu giúp, từ thiện là các bản dịch hàng đầu của "secourable" thành Tiếng Việt.

secourable adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cứu giúp

  • hay cứu giúp

  • từ thiện

    noun
  • sinh hoa lợi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " secourable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "secourable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch