Phép dịch "rythmique" thành Tiếng Việt
nhịp nhàng, nhịp điệu, nhịp điệu học là các bản dịch hàng đầu của "rythmique" thành Tiếng Việt.
rythmique
adjective
noun
masculine
feminine
ngữ pháp
-
nhịp nhàng
(có) nhịp điệu, nhịp nhàng
est tout simplement génial. C'est très rythmique,
thật tuyệt. Nó rất nhịp nhàng.
-
nhịp điệu
noun(có) nhịp điệu, nhịp nhàng [..]
El Niño va et vient. Ce n ́est pas un désastre, c ́est rythmique.
El Nino đến và đi. Nó không phải là thảm họa, nó là nhịp điệu
-
nhịp điệu học
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rythmique " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rythmique" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phần nhịp điệu
-
Thể dục nhịp điệu
Thêm ví dụ
Thêm