Phép dịch "rythmicien" thành Tiếng Việt
nhà nhịp điệu học là bản dịch của "rythmicien" thành Tiếng Việt.
rythmicien
noun
masculine
ngữ pháp
-
nhà nhịp điệu học
-
nhà thơ khéo vận dụng nhịp điệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rythmicien " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm