Phép dịch "rythmicien" thành Tiếng Việt

nhà nhịp điệu học là bản dịch của "rythmicien" thành Tiếng Việt.

rythmicien noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhà nhịp điệu học

  • nhà thơ khéo vận dụng nhịp điệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rythmicien " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "rythmicien" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch