Phép dịch "rutile" thành Tiếng Việt
rutin, Rutil là các bản dịch hàng đầu của "rutile" thành Tiếng Việt.
rutile
noun
-
rutin
(khoáng vật học) rutin
-
Rutil
minéral
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rutile " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rutile" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bóng nhoáng · lóng lánh · lấp lánh · sáng loáng · đỏ chói · đỏ gay
-
Passer rutilans
-
bóng láng · bóng nhoáng · choáng lộn · sáng loáng · đỏ chói
-
bóng nhoáng · lóng lánh · lấp lánh · sáng loáng · đỏ chói · đỏ gay
-
bóng láng · bóng nhoáng · choáng lộn · sáng loáng · đỏ chói
Thêm ví dụ
Thêm