Phép dịch "rutilant" thành Tiếng Việt
đỏ chói, bóng láng, bóng nhoáng là các bản dịch hàng đầu của "rutilant" thành Tiếng Việt.
rutilant
-
đỏ chói
-
bóng láng
-
bóng nhoáng
(nghĩa rộng) bóng nhoáng, sáng loáng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- choáng lộn
- sáng loáng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rutilant " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rutilant" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
bóng nhoáng · lóng lánh · lấp lánh · sáng loáng · đỏ chói · đỏ gay
-
Passer rutilans
-
Rutil · rutin
-
bóng nhoáng · lóng lánh · lấp lánh · sáng loáng · đỏ chói · đỏ gay
-
Rutil · rutin
Thêm ví dụ
Thêm