Phép dịch "rush" thành Tiếng Việt
nước rút, sự đổ xô là các bản dịch hàng đầu của "rush" thành Tiếng Việt.
rush
noun
masculine
-
nước rút
(thể dục thể thao) nước rút
-
sự đổ xô
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rush " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rush" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảnh quay ban sơ
Thêm ví dụ
Thêm