Phép dịch "rumsteck" thành Tiếng Việt
như romsteck là bản dịch của "rumsteck" thành Tiếng Việt.
rumsteck
noun
masculine
ngữ pháp
-
như romsteck
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rumsteck " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm