Phép dịch "rumination" thành Tiếng Việt
sự nghiền ngẫm, sự nhai lại, động vật nhai lại là các bản dịch hàng đầu của "rumination" thành Tiếng Việt.
rumination
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự nghiền ngẫm
(nghĩa bóng) sự nghiền ngẫm
-
sự nhai lại
(động vật học) sự nhai lại
-
động vật nhai lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rumination " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm