Phép dịch "ruminer" thành Tiếng Việt

nhai lại, nghiền ngẫm, nhơi là các bản dịch hàng đầu của "ruminer" thành Tiếng Việt.

ruminer verb ngữ pháp

se faire du souci pour

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nhai lại

    (động vật học) nhai lại

  • nghiền ngẫm

    (nghĩa bóng) nghiền ngẫm

  • nhơi

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruminer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ruminer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • xếp nếp
  • loài nhai lại · nhai lại · phân bộ nhai lại
Thêm

Bản dịch "ruminer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch