Phép dịch "ruinure" thành Tiếng Việt

vết khấc cắn vữa là bản dịch của "ruinure" thành Tiếng Việt.

ruinure
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vết khấc cắn vữa

    (xây dựng) vết khấc cắn vữa (ở đầu xà, chân cột, để xây cho cắn vữa)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ruinure " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ruinure" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch