Phép dịch "Ruissellement" thành Tiếng Việt

Dòng chảy mặt, sự chảy ròng ròng, sự chảy thành dòng là các bản dịch hàng đầu của "Ruissellement" thành Tiếng Việt.

Ruissellement
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Dòng chảy mặt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Ruissellement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

ruissellement noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự chảy ròng ròng

  • sự chảy thành dòng

  • sự lóng lánh

    (văn học) sự lóng lánh

  • sự tràn trề

    (văn học) sự tràn trề

Thêm

Bản dịch "Ruissellement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch