Phép dịch "ruines" thành Tiếng Việt
phế tích là bản dịch của "ruines" thành Tiếng Việt.
ruines
verb
ngữ pháp
-
phế tích
Ces ruines cacheraient mille hommes.
Khu phế tích đó có thể ém được cả ngàn người.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruines " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ruines" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoang tàn · tan nát · đồi tệ
-
làm cho sa sút · làm cho sạt nghiệp · làm hư hại · làm suy sụp · làm tan tành · làm đổ sụp · tàn phá
-
sạt nghiệp · sạt nghiệp đi
-
hoang phế
-
khánh kiệt · tan hoang
-
toang hoang
-
sụp đổ · đổ nát
-
phá gia
Thêm ví dụ
Thêm