Phép dịch "ruiner" thành Tiếng Việt
làm cho sa sút, làm cho sạt nghiệp, làm hư hại là các bản dịch hàng đầu của "ruiner" thành Tiếng Việt.
ruiner
verb
ngữ pháp
Démolir [..]
-
làm cho sa sút
-
làm cho sạt nghiệp
-
làm hư hại
(văn học) làm hư hại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm suy sụp
- làm tan tành
- làm đổ sụp
- tàn phá
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ruiner " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ruiner"
Các cụm từ tương tự như "ruiner" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoang tàn · tan nát · đồi tệ
-
phế tích
-
sạt nghiệp · sạt nghiệp đi
-
hoang phế
-
khánh kiệt · tan hoang
-
toang hoang
-
sụp đổ · đổ nát
-
phá gia
Thêm ví dụ
Thêm