Phép dịch "rouleau" thành Tiếng Việt

cuộn, con lăn, trục lăn là các bản dịch hàng đầu của "rouleau" thành Tiếng Việt.

rouleau noun masculine ngữ pháp

rouleau (vague)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • cuộn

    verb

    En tout quatre-vingt quatre questions ont été écrites sur le rouleau de papier.

    Có tất cả 84 câu hỏi được viết lên trên cuộn giấy.

  • con lăn

  • trục lăn

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cuốn
    • súc
    • cuộn tóc
    • sóng cuộn
    • trục cán
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rouleau " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rouleau" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "rouleau" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch