Phép dịch "repenti" thành Tiếng Việt

đã hối lỗi, đã ăn năn là các bản dịch hàng đầu của "repenti" thành Tiếng Việt.

repenti verb noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đã hối lỗi

  • đã ăn năn

    Cette femme a mené une vie immorale, mais s’est repentie.

    Bà từng sống cuộc đời vô luân, nhưng đã ăn năn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " repenti " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "repenti" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • ăn năn
  • cải hối · hối · hối hận · hối lỗi · hồi tâm · hồi đầu · sám hối · ăn năn
  • lòng ăn năn · nét sửa chữa · nỗi ân hận · sự sửa chữa · tiếc
  • lòng ăn năn · nét sửa chữa · nỗi ân hận · sự sửa chữa · tiếc
  • cải hối · hối · hối hận · hối lỗi · hồi tâm · hồi đầu · sám hối · ăn năn
Thêm

Bản dịch "repenti" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch