Phép dịch "repentance" thành Tiếng Việt

sự ăn năn, Ăn năn, ăn năn là các bản dịch hàng đầu của "repentance" thành Tiếng Việt.

repentance noun feminine ngữ pháp

Souhait que quelque chose ne se soit pas produit. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự ăn năn

    (từ cũ, nghĩa cũ) sự ăn năn [..]

    Comme on pouvait s’y attendre, les rebelles n’ont manifesté aucun signe de repentance.

    Không ngạc nhiên gì, những kẻ phản nghịch không hề biểu lộ sự ăn năn.

  • Ăn năn

    Comme on pouvait s’y attendre, les rebelles n’ont manifesté aucun signe de repentance.

    Không ngạc nhiên gì, những kẻ phản nghịch không hề biểu lộ sự ăn năn.

  • ăn năn

    Quelle belle façon pour Zachée de prouver que sa repentance est sincère !

    Quả là một cách tuyệt vời để Xa-ki-ơ chứng tỏ sự ăn năn của mình là thành thật!

  • sự thay đổi quyết định

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " repentance " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "repentance" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch