Phép dịch "renouvelable" thành Tiếng Việt

có thể gia hạn, có thể ký lại, có thể làm hại là các bản dịch hàng đầu của "renouvelable" thành Tiếng Việt.

renouvelable adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • có thể gia hạn

  • có thể ký lại

  • có thể làm hại

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có thể nhắc lại
    • có thể thay mới
    • có thể đổi mới
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renouvelable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "renouvelable" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "renouvelable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch