Phép dịch "renouvelable" thành Tiếng Việt
có thể gia hạn, có thể ký lại, có thể làm hại là các bản dịch hàng đầu của "renouvelable" thành Tiếng Việt.
renouvelable
adjective
masculine
ngữ pháp
-
có thể gia hạn
-
có thể ký lại
-
có thể làm hại
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- có thể nhắc lại
- có thể thay mới
- có thể đổi mới
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " renouvelable " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "renouvelable" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Năng lượng tái tạo · năng lượng tái sinh · năng lượng tái tạo
-
Năng lượng tái tạo
-
Tài nguyên tái tạo
Thêm ví dụ
Thêm