Phép dịch "renouer" thành Tiếng Việt
nối lại, chắp, chắp nối là các bản dịch hàng đầu của "renouer" thành Tiếng Việt.
renouer
verb
ngữ pháp
-
nối lại
Nous avons renoué nos relations d’amitié, puis nous nous sommes fiancés.
Chúng tôi nối lại tình bạn và hứa hôn với nhau.
-
chắp
-
chắp nối
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- lại kết giao
- thắt lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " renouer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "renouer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hà thủ ô · hà thủ ô đỏ
-
cốt khí
-
cây nghề
-
rằm
Thêm ví dụ
Thêm