Phép dịch "renouement" thành Tiếng Việt

sự nối lại là bản dịch của "renouement" thành Tiếng Việt.

renouement
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự nối lại

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renouement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "renouement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch