Phép dịch "renarde" thành Tiếng Việt

con cáo, cáo là các bản dịch hàng đầu của "renarde" thành Tiếng Việt.

renarde noun feminine ngữ pháp

Canidé féminin du genre «Vulpes».

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • con cáo

    Si je regarde un chat ou un renard.

    Tôi đang nhìn thấy một con mèo hay một con cáo?

  • cáo

    noun

    J'ai des yeux de faucon et l'ouïie du renard.

    Ta có đôi mắt diều hâu và đôi tai của cáo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " renarde " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "renarde" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "renarde" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch