Phép dịch "renard" thành Tiếng Việt
cáo, lỗ rò, con cáo là các bản dịch hàng đầu của "renard" thành Tiếng Việt.
renard
noun
masculine
ngữ pháp
Animal [..]
-
cáo
nounCanidé carnivore de relativement petite taille de l'espèce Vulpes vulpes.
J'ai des yeux de faucon et l'ouïie du renard.
Ta có đôi mắt diều hâu và đôi tai của cáo.
-
lỗ rò
lỗ rò, đường nứt (ở ống nước, bể nước ... )
-
con cáo
Si je regarde un chat ou un renard.
Tôi đang nhìn thấy một con mèo hay một con cáo?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hồ
- da lông cáo
- hồ li
- tên chỉ điểm
- đường nứt
- Cáo
- hồ ly
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " renard " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "renard"
Các cụm từ tương tự như "renard" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cáo tai dơi
-
Alopias vulpinus
-
con cáo · cáo
-
Cá nhám đuôi dài
-
Cáo chạy nhanh
-
cáo · cáo đỏ
-
cáo
-
Chi Cáo
Thêm ví dụ
Thêm