Phép dịch "rencaissage" thành Tiếng Việt
rencaissage
-
sự lại cho vào thùng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rencaissage " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm
sự lại cho vào thùng
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán