Phép dịch "remployer" thành Tiếng Việt

dùng lại là bản dịch của "remployer" thành Tiếng Việt.

remployer
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • dùng lại

  • dùng mua tài sản thế vào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " remployer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "remployer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch