Phép dịch "remue" thành Tiếng Việt
remue
verb
noun
feminine
-
bãi chăn thả luân phiên
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " remue " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "remue" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cựa quậy luôn · hiếu động · lăng xăng · động đậy luôn
-
rọ rạy
-
cựa quậy · di chuyển · ghế · khuấy · khuấy động · lay động · lung lay · làm xao xuyến · làm xúc động · lật · lật đi lật lại · lắt lay · máy · ngoảy · ngúc · quơ · quấy · quậy · sục · vẫy · xao · xao động · xáo trộn · đảo · động đậy
-
xởi
-
sự nhộn nhịp · sự náo động
-
xao xuyến
-
lố nhố
-
chạy vạy · chịu bỏ sức ra · chịu khó · cụ cựa · cử động · cựa · cựa quậy · mấp máy · rục rịch · động · động đậy
Thêm ví dụ
Thêm