Phép dịch "rempli" thành Tiếng Việt
đầy là bản dịch của "rempli" thành Tiếng Việt.
rempli
verb
masculine
ngữ pháp
-
đầy
adjectiveRemplis la bouteille d'eau !
Đổ đầy nước vào chai.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " rempli " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "rempli" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chiếm đầy · cho đầy · choán đầy · giữ · làm tròn · làm đầy · sử dụng đầy đủ · thoả mãn · thỏa mãn · thực hiện · xếp đầy · điền · để đầy · đổ đầy
-
chu toàn
-
chất đầy · ních · uống chán chê · ăn no nê · đầy
-
vẹn
-
đơm
-
chiếm đầy · cho đầy · choán đầy · giữ · làm tròn · làm đầy · sử dụng đầy đủ · thoả mãn · thỏa mãn · thực hiện · xếp đầy · điền · để đầy · đổ đầy
Thêm ví dụ
Thêm