Phép dịch "remisier" thành Tiếng Việt
remisier
noun
masculine
ngữ pháp
-
người môi giới chứng khoán không chính thức
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " remisier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm