Phép dịch "remiser" thành Tiếng Việt
xạc, mắng, cất đi là các bản dịch hàng đầu của "remiser" thành Tiếng Việt.
remiser
verb
ngữ pháp
-
xạc
(thông tục) xạc, mắng
-
mắng
(thông tục) xạc, mắng
-
cất đi
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đặt tiền lại
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " remiser " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "remiser" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự xếp hàng đợi phân phối
-
thông báo không gửi thư
-
chiết giá · chỗ ẩn nấp · giảm giá · lán để dụng cụ · nhà để xe · sự bớt giá · sự giao · sự giao nộp · sự hoãn lại · sự miễn · sự trao · sự xoá · sự đặt lại · sự để lại · tiền chiết giá · xem remis
-
thông báo tình trạng chuyển phát
-
sự xếp hàng đợi phân phối hộp thư
-
khôi
-
Thư viện Tự động Định tuyến Tài liệu
-
lủi
Thêm ví dụ
Thêm