Phép dịch "remisage" thành Tiếng Việt

remisage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • sự cho xe vào nhà để xe

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " remisage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "remisage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch