Phép dịch "relief" thành Tiếng Việt

hình nổi, bản chạm nổi, bản khắc nổi là các bản dịch hàng đầu của "relief" thành Tiếng Việt.

relief noun masculine ngữ pháp

Élévation d'une géographie [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hình nổi

  • bản chạm nổi

    (nghệ thuật) bản đắp nổi, bản khắc nổi, bản chạm nổi

  • bản khắc nổi

    (nghệ thuật) bản đắp nổi, bản khắc nổi, bản chạm nổi [..]

    Transport de cèdres du Liban, relief assyrien du palais de Sargon.

    Gỗ bá hương của Li-ban được vận chuyển, bản khắc nổi tại cung điện Sa-gôn của người A-si-ri

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bản đắp nổi
    • chỗ nổi
    • vẻ nổi bật
    • địa hình
    • đồ ăn thừa
    • nổi
    • phù điêu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " relief " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "relief" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "relief" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch