Phép dịch "haut-relief" thành Tiếng Việt

chạm nổi cao, khắc nổi cao là các bản dịch hàng đầu của "haut-relief" thành Tiếng Việt.

haut-relief noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chạm nổi cao

  • khắc nổi cao

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " haut-relief " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "haut-relief" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch