Phép dịch "redoutable" thành Tiếng Việt

đáng sợ, đáng gờm, lợi hại là các bản dịch hàng đầu của "redoutable" thành Tiếng Việt.

redoutable adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đáng sợ

    adjective

    Sans conteste, certains bateaux de l’Antiquité étaient de redoutables machines de guerre !

    Các chiến thuyền cổ xưa ấy thật đáng sợ!

  • đáng gờm

    Même sans l'Iron Fist, tu es un adversaire redoutable.

    Mặc dù không có Thiết Quyền, cậu vẫn là một đối thủ đáng gờm.

  • lợi hại

    adjective noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " redoutable " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "redoutable" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch