Phép dịch "rayer" thành Tiếng Việt

gạch, rạch, kẻ là các bản dịch hàng đầu của "rayer" thành Tiếng Việt.

rayer verb ngữ pháp

Indiquer la suppression d'une partie d'un texte en traçant une ligne au-dessus. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gạch

    verb

    Donc on dirait que on peut rayer le remède miracle de la liste.

    Có vẻ như ta phải gạch bỏ ma thuật khỏi danh sách phương pháp chữa bệnh rồi.

  • rạch

    Je vous demande si on a vu qui a rayé la voiture.

    Tôi đang hỏi chị có ai thấy người rạch xe không mà.

  • kẻ

    verb

    Aujourd'hui, je te suggère de me laisser rayer les pires gredins de cette liste.

    Hôm nay hãy để tôi loại tên kẻ vô lại nhất khỏi danh sách.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • xóa
    • xoá
    • xước
    • gạc
    • khía rãnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " rayer " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "rayer" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Hyaena hyaena
  • cá duôi o · cá ó sao
  • như rayia
  • bị rạch · kẻ · rãnh · rằn · sọc · vạch · vằn
  • cá đuối · rãnh cày · sọc · vạch · đường · đường cày · đường ngôi
  • Quang phổ vạch
  • Thủy thủ Mặt Trăng
  • vải kẻ mịn · vải sọc mịn
Thêm

Bản dịch "rayer" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch