Phép dịch "ravier" thành Tiếng Việt
hầm cất củ cải, đĩa dọn oocđơ là các bản dịch hàng đầu của "ravier" thành Tiếng Việt.
ravier
noun
masculine
-
hầm cất củ cải
hầm cất củ cải (qua mùa đông)
-
đĩa dọn oocđơ
đĩa dọn món bày bàn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ravier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm