Phép dịch "ravier" thành Tiếng Việt

hầm cất củ cải, đĩa dọn oocđơ là các bản dịch hàng đầu của "ravier" thành Tiếng Việt.

ravier noun masculine
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hầm cất củ cải

    hầm cất củ cải (qua mùa đông)

  • đĩa dọn oocđơ

    đĩa dọn món bày bàn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ravier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ravier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch