Phép dịch "ravaudage" thành Tiếng Việt

công việc chắp vá, công việc vá víu, sự vá là các bản dịch hàng đầu của "ravaudage" thành Tiếng Việt.

ravaudage noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • công việc chắp vá

    (nghĩa bóng) công việc chắp vá, công việc vá víu

  • công việc vá víu

    (nghĩa bóng) công việc chắp vá, công việc vá víu

  • sự vá

    sự vá (quần áo)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ravaudage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ravaudage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch