Phép dịch "ravalement" thành Tiếng Việt
sự dìm, sự làm giảm giá, sự trát lại tường là các bản dịch hàng đầu của "ravalement" thành Tiếng Việt.
ravalement
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự dìm
(từ cũ, nghĩa cũ) sự làm giảm giá, sự dìm
-
sự làm giảm giá
(từ cũ, nghĩa cũ) sự làm giảm giá, sự dìm
-
sự trát lại tường
(xây dựng) sự trát lại tường; vữa trát lại tường
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự đốn cành
- vữa trát lại tường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ravalement " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm