Phép dịch "ravaudeur" thành Tiếng Việt

người vá là bản dịch của "ravaudeur" thành Tiếng Việt.

ravaudeur
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người vá

    người vá (quần áo)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ravaudeur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ravaudeur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch